huấn đạo

Học thuật
Thân thiện
huấn đạo

Ông huấn đạo giảng bài cho học trò trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan phụ trách việc học hành, giáo dụccấp huyện thời phong kiến thời Pháp thuộc: "Huấn đạo" một chức vụ trong hệ thống quan lại, chịu trách nhiệm quản lý, giám sát thúc đẩy việc học tập, Nho học trong phạm vi một huyện.
    • Người đảm nhiệm chức vụ đó: Từ này cũng dùng để chỉ chính người giữ chức vụ huấn đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng giữ chức huấn đạohuyện này hơn mười năm. (Ông ấy từng đảm nhiệm vị trí quản lý giáo dục cấp huyệnđây hơn một thập kỷ.)
    • Chức huấn đạo vai trò quan trọng trong việc phát triển Nho học tại địa phương thời xưa. (Vị trí giáo quan cấp huyện đóng vai trò then chốt trong việc phát triển Nho họcđịa phương thời trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chức huấn đạo": Cụm từ nhấn mạnh đến tước vị, địa vị quan chức hơn con người cụ thể.
    • Chức huấn đạo tuy không cao nhưng rất được trọng vọng liên quan đến đạo học. (Tuy không phải chức quan cao, nhưng vị trí giáo quan cấp huyện rất được coi trọng gắn với sự học.)
  • "Quan huấn đạo": Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vào thân phận một vị quan.
    • Quan huấn đạo rất mực nghiêm khắc với các học trò. (Vị quan phụ trách giáo dục ấy rất nghiêm khắc với các môn sinh.)
Biến thể từ liên quan
  • Giáo chức (danh từ): Từ hiện đại, chỉ người làm công tác giảng dạy nói chung.
  • Đốc học (danh từ): Chức quan phụ trách giáo dụccấp cao hơn (tỉnh) trong cùng hệ thống thời phong kiến.
  • Huấn luyện (động từ): Dạy dỗ, rèn luyện kỹ năng. (Lưu ý: Đây một từ hiện đại với nghĩa khác, không phải biến thể trực tiếp của "huấn đạo").
Từ đồng nghĩa
  • Học quan: Quan chức phụ trách việc học. (Từ đồng nghĩa rộng, có thể chỉ các chức vụ tương tựcác cấp khác).
  • Giáo quan: Quan chức trong ngành giáo dục. (Cách gọi chung).
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ cổ: "Huấn đạo" một từ cổ, hiện không còn được dùng để chỉ chức vụ trong xã hội hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách nghiên cứu hoặc khi nói về lịch sử giáo dục Việt Nam thời kỳ phong kiến thuộc địa.
  • Phạm vi quản lý: Chức "huấn đạo" chỉ quản lý việc học trong phạm vi một huyện, dưới quyền của "đốc học" ở cấp tỉnh.
huấn đạo

Ông huấn đạo giảng bài cho học trò trong lớp học.

  1. Chức học quan thời phong kiến hay Pháp thuộc, trông nom việc học trong một huyện.